抗体
[kàng tǐ] [抗 体]
kháng thể
抗体对这种抗原具有很高的亲和力。
kàng tǐ duì zhè zhǒng kàng yuán jù yǒu hěn gāo de qīn hé lì.Kháng thể có ái lực rất cao đối với kháng nguyên này.
[kàng tǐ] [抗 体]
kháng thể
抗体对这种抗原具有很高的亲和力。
kàng tǐ duì zhè zhǒng kàng yuán jù yǒu hěn gāo de qīn hé lì.Kháng thể có ái lực rất cao đối với kháng nguyên này.