折转[zhé zhuǎn] [折 转]Lưu từKhácphản xạ (góc); quay lạiChữ trong từ折zhébẻ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạtTừ cùng chữ:周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng好转hǎo zhuǎnHSK 6cải thiện旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay峰回路转fēng huí lù zhuǎnHSK 7đường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ)扭转niǔ zhuǎnHSK 8đảo ngược流转liú zhuǎnHSK 8di chuyển折叠zhé diéHSK 9gấp折合zhé héHSK 9chuyển thành折射zhé shèHSK 9khúc xạXem thêm (3)