抚抱[fǔ bào] [抚 抱]Lưu từKhácvuốt veChữ trong từ抚fǔan ủi抱bàoômTừ cùng chữ:拥抱yōng bàoHSK 5ôm ấp怀抱huái bàoHSK 7ôm ấp抚养fǔ yǎngHSK 7nuôi dưỡng抚恤fǔ xùHSK 7(của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân…抚摸fǔ mōHSK 7vuốt ve nhẹ nhàng抚养费fǔ yǎng fèiHSK 7tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)Từ cận nghĩa:抚弄fǔ nòngvuốt ve抚摩fǔ móvuốt ve摩挲mó suōvuốt ve爱抚ài fǔvuốt ve