抚摩[fǔ mó] [抚 摩]Lưu từKhácvuốt ve; xoaChữ trong từ抚fǔan ủi摩mócọ xátTừ cùng chữ:按摩àn móHSK 5mát-xa抚养fǔ yǎngHSK 7nuôi dưỡng抚恤fǔ xùHSK 7(của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân…抚摸fǔ mōHSK 7vuốt ve nhẹ nhàng揣摩chuǎi móHSK 7phân tích观摩guān móHSK 7quan sát và học hỏi抚养费fǔ yǎng fèiHSK 7tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)Từ cận nghĩa:抚弄fǔ nòngvuốt ve抚抱fǔ bàovuốt ve摩挲mó suōvuốt ve爱抚ài fǔvuốt ve