抚弄[fǔ nòng] [抚 弄]Lưu từKhácvuốt ve; âu yếmChữ trong từ抚fǔan ủi弄nònglàmTừ cùng chữ:玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễu抚养fǔ yǎngHSK 7nuôi dưỡng抚恤fǔ xùHSK 7(của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân…抚摸fǔ mōHSK 7vuốt ve nhẹ nhàng抚养费fǔ yǎng fèiHSK 7tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)卖弄mài nongHSK 8phô trươngTừ cận nghĩa:抚抱fǔ bàovuốt ve抚摩fǔ móvuốt ve摩挲mó suōvuốt ve爱抚ài fǔvuốt ve