抢亲[qiǎng qīn] [抢 亲]Lưu từKháctập tục cướp vợ; bắt cóc cô dâuChữ trong từ抢qiǎngtranh giành亲qīncha mẹTừ cùng chữ:母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha抢救qiǎng jiùHSK 5giải cứu抢劫qiǎng jiéHSK 8cướp抢夺qiǎng duóHSK 8cướp đoạt抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt乡亲xiāng qīnHSK 9người đồng hương (cùng làng)探亲tàn qīnHSK 9về thăm gia đình