抢劫罪[qiǎng jié zuì] [抢 劫 罪]Lưu từKháctội cướp bócChữ trong từ抢qiǎngtranh giành劫jiécướp罪zuìtộiTừ cùng chữ:抢救qiǎng jiùHSK 5giải cứu受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng抢劫qiǎng jiéHSK 8cướp抢夺qiǎng duóHSK 8cướp đoạt抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt