拐卖[guǎi mài] [拐 卖]Lưu từKhácbuôn người; bắt cóc và bánChữ trong từ拐guǎirẽ (một góc, v.v.)卖màibánTừ cùng chữ:外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà买卖mǎi màiHSK 5mua bán倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời出卖chū màiHSK 7rao bán拐弯guǎi wānHSK 7đi vòng qua khúc cua拐杖guǎi zhàngHSK 7nạng贩卖fàn màiHSK 7bán拍卖pāi màiHSK 8bán đấu giáTừ cận nghĩa:人口贩运rén kǒu fàn yùnbuôn người