拒不接受[jù bù jiē shòu] [拒 BẤT 接 受]Lưu từKháctừ chối chấp nhậnChữ trong từ拒jùkháng cự不bùBẤTkhông接jiēnhận受shòunhậnTừ cùng chữ:接受jiē shòuHSK 2chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.)难受nán shòuHSK 2cảm thấy không khỏe感受gǎn shòuHSK 3cảm nhận承受chéng shòuHSK 4chịu đựng享受xiǎng shòuHSK 5tận hưởng忍受rěn shòuHSK 5chịu đựng拒绝jù juéHSK 5từ chối遭受zāo shòuHSK 6chịu备受bèi shòuHSK 7rất đượcXem thêm (2)