拗不过[niù bu guò] [拗 BẤT 过]Lưu từKháckhông thể thuyết phục; không thể làm (ai đó) đổi ý; không thể cưỡng lại (ai đó)Chữ trong từ拗àobẻ cong để gãy不bùBẤTkhông过guòbăng quaTừ cùng chữ:不过bù guòHSK 2chỉ经过jīng guòHSK 2đi qua见过jiànguòHSK 2seen走过zǒu guòHSK 2đi qua超过chāo guòHSK 2vượt qua通过tōng guòHSK 2đi qua难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn度过dù guòHSK 4trải qua只不过zhǐ bu guòHSK 5chỉXem thêm (3)