招赘[zhāo zhuì] [招 赘]Lưu từKhácđể chú rể về sống tại nhà cô dâu sau khi kết hônChữ trong từ招zhāotuyển dụng赘zhuì(hình thức ghép) thừa thãiTừ cùng chữ:招呼zhāo huHSK 4gọi招手zhāo shǒuHSK 5vẫy tay招生zhāo shēngHSK 5tuyển sinh học sinh mới招聘zhāo pìnHSK 6mời ứng tuyển vào công việc招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu招募zhāo mùHSK 9tuyển dụng招待zhāo dàiHSK 9tổ chức tiệc招揽zhāo lǎnHSK 9thu hút (khách hàng)招收zhāo shōuHSK 9tuyển sinhXem thêm (3)