拟作[nǐ zuò] [拟 作]Lưu từKhácviết theo phong cách của một tác giả nào đó; viết như từ miệng của ai đó; một tác phẩm mô phỏngChữ trong từ拟nǐdự định作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm合作hé zuòHSK 3hợp tác操作cāo zuòHSK 4làm việc著作zhù zuòHSK 4viếtXem thêm (3)