拥护者[yōng hù zhě] [拥 护 者]Lưu từKhácngười ủng hộ (người)Chữ trong từ拥yōngôm vào lòng护hùbảo vệ者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả拥抱yōng bàoHSK 5ôm ấp拥有yōng yǒuHSK 5có消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)