拳击比赛
[quán jī bǐ sài] [拳 击 比 赛]
trận đấu quyền anh
这位重量级选手在昨晚的拳击比赛中赢得了冠军。
zhè wèi zhòng liàng jí xuǎn shǒu zài zuó wǎn de quán jī bǐ sài zhōng yíng dé le guàn jūn.Vận động viên hạng nặng này đã giành chức vô địch trong trận đấu quyền anh tối qua.
[quán jī bǐ sài] [拳 击 比 赛]
trận đấu quyền anh
这位重量级选手在昨晚的拳击比赛中赢得了冠军。
zhè wèi zhòng liàng jí xuǎn shǒu zài zuó wǎn de quán jī bǐ sài zhōng yíng dé le guàn jūn.Vận động viên hạng nặng này đã giành chức vô địch trong trận đấu quyền anh tối qua.