拼攒[pīn cuán] [拼 攒]Lưu từKháclắp rápChữ trong từ拼pīnchắp vá攒zǎnsưu tầmTừ cùng chữ:拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộnTừ cận nghĩa:组合zǔ héHSK 3lắp ráp组装zǔ zhuāngHSK 9lắp ráp总装zǒng zhuānglắp ráp (sản phẩm hoàn chỉnh)拼凑pīn còulắp ráp拼装pīn zhuānglắp ráp装配zhuāng pèilắp ráp