拼装[pīn zhuāng] [拼 装]Lưu từKháclắp rápChữ trong từ拼pīnchắp vá装zhuāngcho vàoTừ cùng chữ:安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt服装fú zhuāngHSK 3trang phục包装bāo zhuāngHSK 5bao bì西装xī zhuāngHSK 5bộ vest改装gǎi zhuāngHSK 6thay đổi trang phục时装shí zhuāngHSK 6thời trang乔装qiáo zhuāngHSK 8cải trang假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:组合zǔ héHSK 3lắp ráp组装zǔ zhuāngHSK 9lắp ráp总装zǒng zhuānglắp ráp (sản phẩm hoàn chỉnh)拼凑pīn còulắp ráp拼攒pīn cuánlắp ráp装配zhuāng pèilắp ráp