装配
[zhuāng pèi] [装 配]
lắp ráp; lắp vào
装配家具前请先清点螺丝钉的数量。
zhuāng pèi jiā jù qián qǐng xiān qīng diǎn luó sī dīng de shù liàng.Trước khi lắp ráp đồ đạc hãy kiểm tra số lượng ốc vít.
[zhuāng pèi] [装 配]
lắp ráp; lắp vào
装配家具前请先清点螺丝钉的数量。
zhuāng pèi jiā jù qián qǐng xiān qīng diǎn luó sī dīng de shù liàng.Trước khi lắp ráp đồ đạc hãy kiểm tra số lượng ốc vít.