装配员[zhuāng pèi yuán] [装 配 员]Lưu từKháccông nhân lắp rápChữ trong từ装zhuāngcho vào配pèikết hợp员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn装修zhuāng xiūHSK 4trang trí装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặtXem thêm (3)