装配线[zhuāng pèi xiàn] [装 配 线]Lưu từKhácdây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuấtChữ trong từ装zhuāngcho vào配pèikết hợp线xiànchỉTừ cùng chữ:路线lù xiànHSK 3hành trình装修zhuāng xiūHSK 4trang trí装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳng装饰zhuāng shìHSK 5trang trí热线rè xiànHSK 6đường dây nóng (kết nối liên lạc)装卸zhuāng xièHSK 6bốc xếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:流水线liú shuǐ xiàndây chuyền lắp ráp生产线shēng chǎn xiàndây chuyền lắp ráp