生产线
[shēng chǎn xiàn] [生 产 线]
dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất
确实,上游供应商现在纷纷推迟交货,导致这家企业的生产线受到严重拖累。
què shí, shàng yóu gōng yìng shāng xiàn zài fēn fēn tuī chí jiāo huò, dǎo zhì zhè jiā qǐ yè de shēng chǎn xiàn shòu dào yán zhòng tuō lěi.Đúng vậy, các nhà cung ứng thượng nguồn hiện đều lần lượt hoãn giao hàng, dẫn đến dây chuyền sản xuất của doanh nghiệp này bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Trong bài: Dịch chuyển chuỗi cung ứng · 由于…因此…这条生产线昼夜不停地运转。
zhè tiáo shēng chǎn xiàn zhòu yè bù tíng dì yùn zhuǎn.Dây chuyền sản xuất này hoạt động không ngừng nghỉ ngày đêm.
突发断电使工厂生产线彻底瘫了。
tū fā duàn diàn shǐ gōng chǎng shēng chǎn xiàn chè dǐ tān le.Mất điện đột ngột khiến dây chuyền sản xuất của nhà máy tê liệt hoàn toàn.