装配工厂[zhuāng pèi gōng chǎng] [装 配 工 厂]Lưu từKhácnhà máy lắp rápChữ trong từ装zhuāngcho vào配pèikết hợp工gōngcông việc厂chǎngnhà máyTừ cùng chữ:工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy装修zhuāng xiūHSK 4trang trí装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt装饰zhuāng shìHSK 5trang trí装卸zhuāng xièHSK 6bốc xếp装备zhuāng bèiHSK 6trang bị出厂chū chǎngHSK 7rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)装扮zhuāng bànHSK 9trang tríTừ cận nghĩa:组装厂zǔ zhuāng chǎngnhà máy lắp ráp