组装厂[zǔ zhuāng chǎng] [组 装 厂]Lưu từKhácnhà máy lắp rápChữ trong từ组zǔhình thành装zhuāngcho vào厂chǎngnhà máyTừ cùng chữ:组成zǔ chéngHSK 2hình thành组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy组合zǔ héHSK 3lắp ráp组织zǔ zhīHSK 5tổ chức出厂chū chǎngHSK 7rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)组建zǔ jiànHSK 9tổ chức组装zǔ zhuāngHSK 9lắp rápTừ cận nghĩa:装配工厂zhuāng pèi gōng chǎngnhà máy lắp ráp