拿不动[ná bu dòng] [拿 BẤT 动]Lưu từKháckhông thể nhấc nổi (cái gì đó); thấy (cái gì đó) quá nặngChữ trong từ拿nácầm不bùBẤTkhông动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động拿出ná chūHSK 2lấy ra拿到ná dàoHSK 2lấy được活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩyXem thêm (3)