按摩师[àn mó shī] [按 摩 SƯ]Lưu từKhácnhân viên mát-xa; chuyên viên trị liệu mát-xaChữ trong từ按ànnhấn摩mócọ xát师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên按照àn zhàoHSK 3theo工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư按时àn shíHSK 4đúng giờ按摩àn móHSK 5mát-xa摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếpXem thêm (3)