按脉[àn mài] [按 脉]Lưu từKhácbắt mạchChữ trong từ按ànnhấn脉màiđộng mạch và tĩnh mạchTừ cùng chữ:按照àn zhàoHSK 3theo按时àn shíHSK 4đúng giờ按摩àn móHSK 5mát-xa山脉shān màiHSK 6dãy núi动脉dòng màiHSK 7động mạch按说àn shuōHSK 7theo lẽ thường按键àn jiànHSK 7nút hoặc phím (trên thiết bị)按理说àn lǐ shuōHSK 7theo lý mà nói...来龙去脉lái lóng qù màiHSK 8nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:切脉qiè màibắt mạch把脉bǎ màibắt mạch诊脉zhěn màibắt mạch (y học cổ truyền)