按需出版[àn xū chū bǎn] [按 需 出 版]Lưu từKhácxuất bản theo nhu cầuChữ trong từ按ànnhấn需xūyêu cầu出chūđi ra版bǎnmột đăng kýTừ cùng chữ:按照àn zhàoHSK 3theo按时àn shíHSK 4đúng giờ出版chū bǎnHSK 5xuất bản按摩àn móHSK 5mát-xa正版zhèng bǎnHSK 5chính hãng电子版diàn zǐ bǎnHSK 5phiên bản điện tử盗版dào bǎnHSK 6lậu按说àn shuōHSK 7theo lẽ thường按键àn jiànHSK 7nút hoặc phím (trên thiết bị)Xem thêm (2)