挨说[ái shuō] [挨 THUYẾT]Lưu từKhácbị mắngChữ trong từ挨āilần lượt说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung再说zài shuōHSK 6nói lại挨打ái dǎHSK 6bị đánh挨着āi zheHSK 6gầnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:挨剋ái kēibị mắng挨骂ái màbị mắng挨呲儿ái cī rbị mắng