振荡[zhèn dàng] [振 荡]Lưu từKhácrung động; dao độngChữ trong từ振zhènrung荡dàngrửaTừ ghép:振荡器zhèn dàng qìbộ dao động电磁振荡diàn cí zhèn dàngdao động điện từTừ cùng chữ:振动zhèn dòngHSK 5rung动荡dòng dàngHSK 7bất ổn (xã hội hoặc chính trị)晃荡huàng dangHSK 7lắc空荡荡kōng dàng dàngHSK 8trống rỗng振作zhèn zuòHSK 9phấn chấn振兴zhèn xīngHSK 9chấn hưng振奋zhèn fènHSK 9phấn chấnTừ cận nghĩa:震撼zhèn hànHSK 9rung động撼动hàn dòngrung động