挽留[wǎn liú] [挽 留]Lưu từKháckhuyên ở lại; giữ lạiChữ trong từ挽wǎnkéo留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)Từ cùng chữ:保留bǎo liúHSK 3giữ停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thời残留cán liúHSK 7còn lại扣留kòu liúHSK 8tạm giữ拘留jū liúHSK 8tạm giam收留shōu liúHSK 8cho ở nhờ挽回wǎn huíHSK 9lấy lại挽救wǎn jiùHSK 9cứu滞留zhì liúHSK 9ở lạiXem thêm (1)