捅楼子[tǒng lóu zi] [捅 楼 子]Lưu từKhácbiến thể của 捅娄子 (tǒng lóu zi)Chữ trong từ捅tǒngchọc楼lóunhà có hơn 1 tầng子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:捅喽子tǒng lóu zibiến thể của 捅娄子 (tǒng lóu zi)