捎来
[shāo lái] [捎 来]
mang cái gì đó cho ai (tin tức, v.v.)
叔叔托人从老家捎来很多特产。
shū shu tuō rén cóng lǎo jiā shāo lái hěn duō tè chǎn.Chú nhờ người mang từ quê lên rất nhiều đặc sản.
[shāo lái] [捎 来]
mang cái gì đó cho ai (tin tức, v.v.)
叔叔托人从老家捎来很多特产。
shū shu tuō rén cóng lǎo jiā shāo lái hěn duō tè chǎn.Chú nhờ người mang từ quê lên rất nhiều đặc sản.