损人不利己[sǔn rén bù lì jǐ] [损 NHÂN BẤT 利 己]Lưu từKháclàm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ)Chữ trong từ损sǔngiảm人rénNHÂNngười不bùBẤTkhông利lìsắc bén己jǐtự bản thânTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân损失sǔn shīHSK 5mất mát损害sǔn hàiHSK 5tổn hại身不由己shēn bù yóu jǐHSK 8không tự chủ được损伤sǔn shāngHSK 9làm hại损坏sǔn huàiHSK 9làm hỏng知己zhī jǐHSK 9tri kỷ损人利己sǔn rén lì jǐHSK 9làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ)