据估计[jù gū jì] [据 估 计]Lưu từKháctheo ước tínhChữ trong từ据jùtheo估gūước lượng计jìtính toánTừ cùng chữ:据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng合计hé jìHSK 7cộng tổng据悉jù xīHSK 8theo báo cáoXem thêm (3)