掉头就走[diào tóu jiù zǒu] [掉 头 就 走]Lưu từKhácquay lưng bỏ đi; bỏ đi một cách đột ngộtChữ trong từ掉diàorơi头tóuđầu就jiù(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó走zǒuđiTừ cùng chữ:逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát拿走ná zǒuHSK 6mang đi出走chū zǒuHSK 7rời khỏi nhà掉头diào tóuHSK 7quay đầu掉队diào duìHSK 7tụt lại phía sau东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo行走xíng zǒuHSK 9đi bộ