排便
[pái biàn] [排 便]
đi đại tiện
医生提醒我们要养成按时排便的习惯。
yī shēng tí xǐng wǒ men yào yǎng chéng àn shí pái biàn de xí guàn.Bác sĩ nhắc nhở chúng ta cần tạo thói quen đại tiện đúng giờ.
[pái biàn] [排 便]
đi đại tiện
医生提醒我们要养成按时排便的习惯。
yī shēng tí xǐng wǒ men yào yǎng chéng àn shí pái biàn de xí guàn.Bác sĩ nhắc nhở chúng ta cần tạo thói quen đại tiện đúng giờ.