拉大条[lā dà tiáo] [拉 ĐẠI 条]Lưu từKhácđi đại tiện (lóng)Chữ trong từ拉lākéo大dàĐẠIto条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: conTừ cùng chữ:面条miàn tiáoHSK 3mì sợi拉开lā kāiHSK 4kéo mở便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chú薯条shǔ tiáoHSK 6khoai tây chiên借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拉锁lā suǒHSK 8khóa kéo教条jiào tiáoHSK 8giáo điềuXem thêm (3)