排屋[pái wū] [排 屋]Lưu từKhácnhà liền kề; nhà phố; nhà trong dãyChữ trong từ排páimột hàng屋wūnhàTừ cùng chữ:排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng房屋fáng wūHSK 3nhà排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự排除pái chúHSK 5loại bỏ排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạng排放pái fàngHSK 8sắp xếp theo thứ tự排斥pái chìHSK 8từ chốiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:联体别墅lián tǐ bié shùnhà liền kề