联体别墅[lián tǐ bié shù] [联 体 别 墅]Lưu từKhácnhà liền kềChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với体tǐcơ thể别biéđừng墅shùbiệt thựTừ cùng chữ:联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng联络lián luòHSK 5liên lạc联手lián shǒuHSK 6nghĩa đen: nắm tay nhau联盟lián méngHSK 6liên minh联赛lián sàiHSK 6giải đấu别墅bié shùHSK 7biệt thựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:排屋pái wūnhà liền kề