排插[pái chā] [排 插]Lưu từKhácổ cắm điệnChữ trong từ排páimột hàng插chācắmTừ cùng chữ:排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự排除pái chúHSK 5loại bỏ排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạng排放pái fàngHSK 8sắp xếp theo thứ tự排斥pái chìHSK 8từ chối排练pái liànHSK 8diễn tậpTừ cận nghĩa:插线板chā xiàn bǎnổ cắm điện电源插座diàn yuán chā zuòổ cắm điện