插线板[chā xiàn bǎn] [插 线 板]Lưu từKhácổ cắm điện; ổ cắm nối dài (có nhiều ổ cắm điện)Chữ trong từ插chācắm线xiànchỉ板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp地板dì bǎnHSK 6sàn nhà插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)插图chā túHSK 7minh họa插手chā shǒuHSK 7can thiệp vào叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấmTừ cận nghĩa:排插pái chāổ cắm điện电源插座diàn yuán chā zuòổ cắm điện