XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

电源插座

[diàn yuán chā zuò] [电 源 插 座]

ổ cắm điện; điểm cấp điện

这根电线的一端连接着电源插座。

zhè gēn diàn xiàn de yì duān lián jiē zhe diàn yuán chā zuò.

Một đầu của sợi dây điện này kết nối với ổ cắm nguồn.

这个房间找不到电源插座。

zhè ge fáng jiān zhǎo bú dào diàn yuán chā zuò.

Phòng này không tìm thấy ổ cắm điện.