排水口[pái shuǐ kǒu] [排 THỦY 口]Lưu từKháclỗ thoát nướcChữ trong từ排páimột hàng水shuǐTHỦYnước口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:排水孔pái shuǐ kǒnglỗ thoát nước