掠美[lüè měi] [掠 美]Lưu từKhácnhận công lao thuộc về người khácChữ trong từ掠lüèchiếm bằng vũ lực美měiđẹpTừ cùng chữ:完美wán měiHSK 3hoàn hảo优美yōu měiHSK 4duyên dáng精美jīng měiHSK 6tinh xảo掠夺lu:è duóHSK 7cướp bóc健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹp媲美pì měiHSK 8sánh ngang审美shěn měiHSK 8thẩm mỹ甜美tián měiHSK 9ngọt ngào秀美xiù měiHSK 9tươi đẹpXem thêm (2)