探身子
[tàn shēn zi] [探 身 子]
cúi người tới; nghiêng ra
他向前探了探身子,想要看清楚。
tā xiàng qián tàn le tàn shēn zi, xiǎng yào kàn qīng chǔ.Anh ấy nhô người về phía trước để nhìn cho rõ.
[tàn shēn zi] [探 身 子]
cúi người tới; nghiêng ra
他向前探了探身子,想要看清楚。
tā xiàng qián tàn le tàn shēn zi, xiǎng yào kàn qīng chǔ.Anh ấy nhô người về phía trước để nhìn cho rõ.