接力赛
[jiē lì sài] [接 力 赛]
cuộc đua tiếp sức; lượng từ: 场 (chǎng)
学校运动会上有一项接力赛跑。
xué xiào yùn dòng huì shàng yǒu yí xiàng jiē lì sài pǎo.Đại hội thể thao của trường có một nội dung thi chạy tiếp sức.
[jiē lì sài] [接 力 赛]
cuộc đua tiếp sức; lượng từ: 场 (chǎng)
学校运动会上有一项接力赛跑。
xué xiào yùn dòng huì shàng yǒu yí xiàng jiē lì sài pǎo.Đại hội thể thao của trường có một nội dung thi chạy tiếp sức.