控制室[kòng zhì shì] [控 制 室]Lưu từKhácphòng điều khiểnChữ trong từ控kòngkiểm soát制zhìchế độ室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ控制kòng zhìHSK 5kiểm soát阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc地下室dì xià shìHSK 6tầng hầm皇室huáng shìHSK 7hoàng gia更衣室gēng yī shìHSK 7phòng thay đồXem thêm (3)