掩埋[yǎn mái] [掩 埋]Lưu từKhácchônChữ trong từ掩yǎnche đậy埋máichônTừ cùng chữ:掩护yǎn hùHSK 9che chắn掩盖yǎn gàiHSK 9che giấu掩饰yǎn shìHSK 9che giấuTừ cận nghĩa:选xuǎnHSK 2chọn挑tiāoHSK 4chọn挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn选择xuǎn zéHSK 4chọn埋máiHSK 6chôn拣jiǎnHSK 8chọn堙yīnchôn墐jǐnchôn瘗yìchônXem thêm (3)