掺假[chān jiǎ] [掺 假]Lưu từKháctrộn lẫn vật liệu giả; làm giảm chất lượng bằng cách trộn lẫn chất khác vàoChữ trong từ掺chānbiến thể của 搀 (chān)假jiǎgiảTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ请假qǐng jiàHSK 1xin nghỉ phép休假xiū jiàHSK 2đi nghỉ寒假hán jiàHSK 4kỳ nghỉ đông暑假shǔ jiàHSK 4kỳ nghỉ hè放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè长假cháng jiàHSK 6kỳ nghỉ dài度假dù jiàHSK 7đi nghỉ mát半真半假bàn zhēn bàn jiǎHSK 7(thành ngữ) nửa thật nửa giảXem thêm (3)