揪辫子[jiū biàn zi] [揪 辫 子]Lưu từKhácnắm tóc của ai đó; chộp lấy điểm yếu; khai thác thiếu sót của đối thủChữ trong từ揪jiūnắm辫biànbím tóc子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)