搂住[lǒu zhù] [搂 住]Lưu từKhácôm chặt; ôm vào lòngChữ trong từ搂lōukéo về phía mình住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu đượcTừ cận nghĩa:环住huán zhùôm chặt紧抱jǐn bàoôm chặt